Bảng giá tàu Thống Nhất áp dụng từ ngày 15.5.2012 (09/05/2012)

Dream Travel là đại lý vé tàu chuyên đặt vé đoàn đông, vé lẻ cho du khách đi tàu Thống Nhất, tàu SE tới các điểm du lịch nổi tiếng Việt Nam: Nha Trang, Sài Gòn, Đà Nẵng, Lào Cai


BẢNG GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI – LÀO CAI – HÀ NỘI (Thực hiện từ ngày 01/6/2012)                                               Đơn vị :1000 đồng

SỐ TÀU

Ngồi  cứng

Ngồi cứng l

Ngồi mềm

Ngồi mềm l

Nằm K6T1

Nằm K6T2

Nằm K6T3

Nằm ĐHK6T1

Nằm ĐHK6T2

Nằm ĐHK6T3

Nằm K4T1

Nằm K4T2

Nằm ĐHK4T1

Nằm ĐHK4T2

SP1/2

135

225

165

240

280

260

230

430

405

355

320

320

515

515

SP3/4

135

225

165

240

280

260

230

430

405

355

320

320

515

515

SP7/8

135

225

165

240

280

260

230

430

405

355

320

320

515

515

LC1/2

130

210

160

220

255

240

210

405

380

335

290

290

495

495

BẢNG GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI – VINH – HÀ NỘI

                                                          (Thực hiện từ 0h ngày 15/5/2012 )                   Đơn vị :1000 đồng

SỐ TÀU

Ngồi  cứng

Ngồi cứng l

 

 

Ngồi      mềm

 

Ngồi

Mềm l

 

Nằm K6T1

Nằm K6T2

Nằm K6T3

Nằm ĐHK6T1

Nằm ĐHK6T2

Nằm ĐHK6T3

Nằm K4T1

Nằm K4T2

Nằm ĐHK4T

Nằm ĐHK4T2

NAM ĐỊNH

40

55

45

60

80

75

65

95

90

75

85

80

100

100

THANH HÓA

80

110

90

125

160

150

125

190

180

155

165

160

200

200

CẦU GIÁT

120

165

135

185

240

220

190

280

270

230

250

240

300

295

CHỢ SY

125

180

145

200

255

235

200

300

285

245

265

255

320

315

VINH

145

205

170

225

290

270

230

345

325

280

300

290

370

360

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE3 VÀ SE4 (Không bao gồm tiền ăn)

 

 

(Thực hiện từ 0h ngày 15/5/2012 )

                                                                                                                                                                 Đơn vị : 1000 đồng

TÊN GA

NGỒI MỀM                  Đ.HÒA

NẰM K6 ĐIỀU HÒA

NẰM K4 ĐIÊU HÒA

TẦNG 1

TẦNG 2

TẦNG 3

TẦNG 1

TẦNG 2

VINH

235

366

350

298

387

382

ĐỒNG HỚI

406

632

605

514

670

660

HUẾ

535

908

870

740

960

950

ĐÀ NẴNG

616

1006

962

818

1063

1050

QUẢNG NGÃI

722

1180

1128

960

1247

1232

DIÊU TRÌ

814

1267

1212

1030

1340

1324

NHA TRANG

1044

1736

1660

1420

1835

1813

SÀI GÒN

1210

1883

1800

1530

1990

1966

 
 
 
 
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE1/SE2 , SE7/SE8  (Không bao gồm tiền ăn)

(Thực hiện từ 0h ngày 15/5/2012 )

                                                                                                                             Đơn vị : 1000 đồng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                             

TÊN GA

NGỒI MỀM Đ.HÒA

NẰM K6 ĐIỀU HÒA

NẰM K4 ĐIỀU HÒA

TẦNG 1

TẦNG 2

TẦNG 3

TẦNG 1

TẦNG 2

PHỦ LÝ

40

60

57

50

63

63

NAM ĐỊNH

63

93

90

76

98

97

NINH BÌNH

83

122

117

100

130

128

THANH HÓA

126

186

178

150

196

194

VINH

228

338

324

275

357

353

ĐỒNG HỚI

394

585

560

475

618

610

ĐÔNG HÀ

470

697

667

566

736

728

HUẾ

520

840

804

682

887

877

ĐÀ NẴNG

597

930

890

755

982

970

TAM KỲ

630

934

893

758

986

975

QUẢNG NGÃI

670

992

950

806

1048

1036

DIÊU TRÌ

790

1172

1120

952

1238

1224

TUY HÒA

863

1280

1226

1040

1353

1338

NHA TRANG

983

1604

1535

1303

1695

1676

THÁP CHÀM

1080

1717

1643

1394

1813

1793

BÌNH THUẬN

1117

1724

1650

1400

1820

1800

BIÊN HÒA

1172

1755

1680

1426

1854

1833

SÀI GÒN

1185

1758

1682

1428

1857

1836

Lưu ý :   SE1 Không đỗ ga PHỦ LÝ, NINH BÌNH, BÌNH THUẬN , BIÊN HÒA

                SE7 Không đỗ ga TAM KỲ

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE5 VÀ SE6 (Không bao gồm tiền ăn)

(Thực hiện từ 0h ngày 15/5/2012 )

 

Đơn vị : 1000 đồng

TÊN GA

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI  MỀM

NGỒI  MỀM ĐH

NẰM K6T1

NẰM K6T2

NẰM K6T3

NẰM K6T1 ĐH

NẰM K6T2 ĐH

NẰM K6T3 ĐH

NẰM  K4T1 ĐH

NẰM K4T2 ĐH

PHỦ LÝ

25

35

30

38

48

45

40

56

53

46

60

58

NAM ĐỊNH

40

54

45

58

75

70

60

86

83

70

90

90

NINH BÌNH

50

70

60

77

98

92

80

114

110

93

120

120

BỈM SƠN

63

87

72

94

120

112

96

140

134

113

147

146

THANH HÓA

78

107

90

117

150

140

120

173

166

140

183

180

CHỢ SY

123

170

142

186

238

220

190

275

264

224

290

288

VINH

140

195

162

212

272

253

217

315

300

256

332

330

YÊN TRUNG

158

220

183

240

306

285

244

354

340

288

374

370

HƯƠNG PHỐ

180

250

208

272

348

324

278

403

386

328

426

420

ĐÔNG HỚI

243

337

280

367

470

437

374

544

520

442

574

568

ĐÔNG HÀ

290

400

334

437

560

520

446

648

620

526

684

677

HUẾ

320

444

370

483

620

576

493

780

747

634

825

816

LĂNG CÔ

350

487

405

530

680

632

540

786

752

640

830

820

ĐÀ NẴNG

368

510

424

555

710

662

567

865

828

703

913

903

TAM KỲ

388

538

447

585

750

697

597

868

830

705

917

907

QUẢNG NGÃI

412

570

475

622

797

740

635

923

883

750

975

964

DIÊU TRÌ

486

675

560

735

940

875

750

1090

1043

885

1150

1138

TUY HÒA

530

737

613

803

1028

957

820

1190

1140

968

1258

1244

NHA TRANG

605

840

700

914

1170

1090

933

1492

1428

1212

1576

1558

THÁP CHÀM

666

924

768

1006

1288

1198

1026

1596

1528

1297

1686

1667

BIÊN HÒA

720

1000

832

1090

1395

1298

1110

1616

1546

1313

1707

1688

SÀI GÒN

724

1004

835

1093

1400

1303

1116

1622

1552

1317

1713

1694

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN1 VÀ TN2 (Không bao gồm tiền ăn)

(Thực hiện từ 0h ngày 15/5/2012 )

Đơn vị : 1000 đồng

TÊN GA

NGỒI  CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NẰM K6T1

NẰM K6T2

NẰM K6T3

NẰM K6T1ĐH

NẰM K6T2ĐH

NẰM K6T3ĐH

PHỦ LÝ

20

30

37

35

30

47

43

38

NAM ĐỊNH

30

44

58

54

48

73

66

60

NINH BÌNH

38

58

76

70

63

96

87

77

BỈM SƠN

46

70

93

87

77

117

106

94

THANH HÓA

57

88

115

107

95

145

132

117

CHỢ SY

90

140

183

170

152

230

210

186

VINH

103

160

210

195

173

264

240

213

YÊN TRUNG

117

180

236

220

195

298

270

240

HƯƠNG PHỐ

133

204

268

250

222

340

307

273

ĐỒNG LÊ

150

230

302

280

250

382

346

307

ĐÔNG HỚI

178

275

360

337

300

457

414

367

ĐÔNG HÀ

213

328

430

400

356

544

493

438

HUẾ

235

363

476

443

394

656

595

528

LĂNG CÔ

258

398

522

487

432

660

600

530

ĐÀ NẴNG

270

417

547

510

453

726

660

584

TAM KỲ

287

443

582

542

482

736

667

592

NÚI THÀNH

290

448

588

548

487

743

674

598

QUẢNG NGÃI

302

467

613

570

507

775

703

623

DIÊU TRÌ

357

550

724

674

600

915

830

736

TUY HÒA

390

602

790

737

655

1000

907

804

NHA TRANG

444

686

900

840

746

1253

1136

1008

THÁP CHÀM

490

755

990

923

820

1328

1204

1068

BÌNH THUẬN

505

780

1024

954

848

1334

1210

1073

BIÊN HÒA

530

818

1073

1000

890

1358

1230

1092

SÀI GÒN

530

820

1075

1000

890

1360

1232

1093

 

 

BẢNG GIỜ TÀU SE19/SE20 : HÀ NỘI – ĐÀ NẴNG - HÀ NỘI